Từ tiếng Anh: to breed
Thông tin về từ
Loại từ
Động từ
Mức độ khó
Trình độ B2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- разводить / размножать
- züchten / vermehren
- criar / reproducir
- élever / se reproduire
- yetiştirmek / çoğaltmak
- rozmnażać / hodować
- розводити / розмножувати
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Farmers breed cows for milk.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.