Từ tiếng Anh: salad servers

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sztućce do sałaty
  • столові прибори для салату
  • приборы для салата
  • das Salatbesteck
  • cubiertos para ensalada
  • couverts à salade
  • salata takımı

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The salad servers are clean.

Từ tiếng Anh: salad servers - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo