Từ tiếng Anh: pan

Thông tin về từ

Số nhiều

pans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • сковорідка
  • сковородка
  • die Pfanne
  • sartén
  • poêle
  • tava
  • patelnia

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The pan is black.

Từ tiếng Anh: pan - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo