Từ tiếng Anh: mixing bowl
Thông tin về từ
Số nhiều
mixing bowls
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- miska do mieszania
- миска для змішування
- миска для смешивания
- die Rührschüssel
- bol para mezclar
- bol à mélanger
- karıştırma kabı
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I put the flour in the mixing bowl.