Từ tiếng Anh: glass

Thông tin về từ

Số nhiều

glasses

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • склянка
  • стакан
  • das Glas
  • vaso
  • verre
  • bardak
  • szklanka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The glass is clean.

Từ tiếng Anh: glass - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo