Từ tiếng Anh: cooking spoon

Thông tin về từ

Số nhiều

cooking spoons

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • łyżka kuchenna
  • кухонна ложка
  • кухонная ложка
  • der Kochlöffel
  • cuchara de cocina
  • cuillère de cuisine
  • yemek kaşığı

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The cooking spoon is wooden.

Từ tiếng Anh: cooking spoon - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo