Từ tiếng Anh: can opener

Thông tin về từ

Số nhiều

can openers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • відкривачка для консервів
  • открывалка для консервов
  • der Dosenöffner
  • abrelatas
  • ouvre-boîte
  • konserve açacağı
  • otwieracz do konserw

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The can opener is metal.

Từ tiếng Anh: can opener - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo