Từ tiếng Anh: baking tray

Thông tin về từ

Số nhiều

baking trays

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • blacha do pieczenia
  • противень
  • das Backblech
  • bandeja de horno
  • plaque de cuisson
  • fırın tepsisi
  • деко

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The baking tray is big.

Từ tiếng Anh: baking tray - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo