Từ điển tiếng Đức (682)

Học từ tiếng Đức trong ngữ cảnh thực tế

TừDịchVí dụĐộ khóHình ảnh
die TomateIch esse gern eine frische Tomate zum Frühstück.A1
die Tomate
der BrokkoliWir haben schon viel Brokkoli.A1
der Brokkoli
die GurkeIch schneide die Gurke für den Salat.A1
die Gurke
die PaprikaDie Paprika liegt auf dem Küchentisch.A1
die Paprika
die KartoffelDie Kartoffel ist groß und rund.A1
die Kartoffel
der KürbisDer Kürbis ist sehr schwer.A1
der Kürbis
das ZucchiniIch kaufe eine Zucchini.A1
das Zucchini
der AubergineIch kaufe eine Aubergine.A1
der Aubergine
der WeißkohlIch kaufe eine Weißkohl.A1
der Weißkohl
die SüßkartoffelDie Süßkartoffel ist lecker.A1
die Süßkartoffel
die KarotteDie Karotte ist orange.A1
die Karotte
die SpitzpaprikaIch esse gern Spitzpaprika.A1
die Spitzpaprika
der ApfelDer Apfel ist süß.A1
der Apfel
die KirscheDie Kirschen sind rot.A1
die Kirsche
die PflaumeDie Pflaume ist weich.A1
die Pflaume
der PfirsichDer Pfirsich riecht gut.A1
der Pfirsich
die BananeDie Banane ist gelb.A1
die Banane
die BirneDie Birne ist saftig.A1
die Birne
die AprikoseDie Aprikosen sind süß.A1
die Aprikose
das HemdDas Hemd ist sauber.A1
das Hemd
das KleidDas Kleid ist schön.A1
das Kleid
das PonchoDas Poncho ist warm.A1
das Poncho
die RegenjackeDie Regenjacke ist leicht.A1
die Regenjacke
der RockDer Rock ist lang.A1
der Rock
das T-ShirtDas T-Shirt ist blau.A1
das T-Shirt
die BluseDie Bluse ist rot.A1
die Bluse
die JeansDie Jeans ist bequem.A1
die Jeans
der PulloverDer Pullover ist warm.A1
der Pullover
die kurze HoseDie kurze Hose ist bequem.A1
die kurze Hose
die Erdbeeredie Erdbeere ist rot.A1
die Erdbeere
Trang 3 trong 23

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ điển tiếng Đức của Folengo là hàng ngàn từ với bản dịch chính xác, ví dụ sử dụng trong lời nói sinh động và thông tin ngữ pháp chi tiết, bao gồm giống của danh từ (der, die, das), các dạng và cách biến đổi. Ở đây bạn học từ vựng trong bối cảnh các tình huống thực tế, chứ không học thuộc những danh sách khô khan, nên từ được ghi nhớ nhanh hơn và lưu lại trong trí nhớ lâu hơn. Công cụ tìm kiếm tiện lợi và các bộ lọc theo mức độ khó (A1–C2), từ loại và chủ đề giúp bạn học đúng phần tài liệu cần thiết.

Mỗi từ tiếng Đức đều đi kèm bản dịch, ví dụ, và thường có cả phần lồng tiếng chất lượng, các dạng và từ cùng gốc — nhờ vậy bạn thấy ngay cách nó sống trong ngôn ngữ. Bạn có thể tự tạo danh sách riêng, đánh dấu những từ đã học và quay lại những từ khó, còn hệ thống lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn cần ôn lại từ nào và khi nào, để không quên gì cả.

Cách tiếp cận này hữu ích như nhau cho cả người mới bắt đầu đang xây dựng vốn từ cơ bản lẫn những người muốn mở rộng vốn từ và nói trôi chảy hơn. Hãy bắt đầu học từ vựng tiếng Đức cùng Folengo ngay hôm nay — và biến việc mở rộng vốn từ thành một quá trình tiện lợi, trực quan và hiệu quả.