Từ tiếng Đức: die Regenjacke
Thông tin về từ
Số nhiều
die Regenjacken
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- rain jacket
- дождевик
- chaqueta impermeable
- veste de pluie
- yağmurluk
- kurtka przeciwdeszczowa
- дощовик
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Regenjacke ist leicht.