Từ tiếng Đức: der Aubergine
Thông tin về từ
Số nhiều
die Auberginen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- eggplant
- баклажан
- berenjena
- aubergine
- patlıcan
- bakłażan
- баклажан
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich kaufe eine Aubergine.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.