Từ tiếng Đức: die Tomate
Thông tin về từ
Số nhiều
die Tomaten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- tomato
- помидор
- tomate
- tomate
- domates
- pomidor
- помідор
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich esse gern eine frische Tomate zum Frühstück.