Từ tiếng Đức: die Karotte

Thông tin về từ

Số nhiều

die Karotten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • carrot
  • морковь
  • zanahoria
  • carotte
  • havuç
  • marchewka
  • морква

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Karotte ist orange.

Từ tiếng Đức: die Karotte - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo