Từ tiếng Đức: der Weißkohl

Thông tin về từ

Số nhiều

die Weißkohle

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • white cabbage
  • белокочанная капуста
  • col blanca
  • chou blanc
  • beyaz lahana
  • biała kapusta
  • біла капуста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ich kaufe eine Weißkohl.

Từ tiếng Đức: der Weißkohl - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo