Từ tiếng Đức: das Zucchini
Thông tin về từ
Số nhiều
die Zucchini
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- zucchini
- цукини
- calabacín
- courgette
- kabak
- cukinia
- цукіні
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Ich kaufe eine Zucchini.