Từ tiếng Đức: die Jeans
Thông tin về từ
Số nhiều
die Jeans
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- jeans
- джинсы
- vaqueros
- jeans
- kot pantolon \ kot
- dżinsy
- джинси
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Jeans ist bequem.
Số nhiều
die Jeans
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Văn bản:Die Jeans ist bequem.