Từ tiếng Đức: das Poncho

Thông tin về từ

Số nhiều

die Ponchos

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • poncho
  • пончо
  • poncho
  • poncho
  • panço
  • ponczo
  • пончо

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Poncho ist warm.

Từ tiếng Đức: das Poncho - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo