Từ tiếng Đức: der Rock
Thông tin về từ
Số nhiều
die Röcke
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- skirt
- юбка
- falda
- jupe
- etek
- spódnica
- спідниця
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rock ist lang.
Số nhiều
die Röcke
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Văn bản:Der Rock ist lang.