Từ tiếng Đức: die kurze Hose

Thông tin về từ

Số nhiều

die kurzen Hosen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • shorts
  • шорты
  • pantalones cortos
  • short / pantalon court
  • şort
  • szorty / spodenki
  • шорти

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die kurze Hose ist bequem.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: die kurze Hose - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo