Từ tiếng Đức: weiß
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- white
- белый
- blanco
- blanc
- beyaz
- biały
- білий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Schnee ist weiß.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Schnee ist weiß.