Từ tiếng Đức: blau
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- blue
- синий / голубой
- azul
- bleu
- mavi
- niebieski
- синій / голубий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Himmel ist blau.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.