Từ tiếng Đức: braun

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • brown
  • коричневый
  • marrón
  • marron
  • kahverengi
  • brązowy
  • коричневий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Tisch ist braun.

Từ tiếng Đức: braun - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo