Từ tiếng Đức: rot
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- red
- красный
- rojo
- rouge
- kırmızı
- czerwony
- червоний
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Apfel ist rot.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Apfel ist rot.