Từ tiếng Đức: grün
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- green
- зелёный
- verde
- vert
- yeşil
- zielony
- зелений
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Gras ist grün.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Gras ist grün.