Từ tiếng Đức: groß
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- big / tall
- большой / высокий
- grande / alto
- grand / haut
- büyük / uzun
- duży / wysoki
- великий / високий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Zimmer ist groß.