Từ tiếng Đức: schön

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • güzel
  • piękny
  • beautiful / nice
  • красивый
  • bonito / hermoso
  • beau / joli
  • гарний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Haus ist schön

Từ tiếng Đức: schön - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo