Từ tiếng Đức: kaputt

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • broken / out of order / not working
  • сломанный / не работает
  • mal / roto / estropeado
  • cassé / en panne / mal
  • bozuk / arızalı
  • zepsuty / nie działa
  • зламаний / не працює

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Mein Computer ist kaputt.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: kaputt - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo