Từ tiếng Đức: beige
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- beige
- бежевый
- beige
- beige
- bej
- beżowy
- бежевий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Mantel ist beige.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Mantel ist beige.