Từ tiếng Đức: beige

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • beige
  • бежевый
  • beige
  • beige
  • bej
  • beżowy
  • бежевий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Mantel ist beige.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: beige - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo