Từ tiếng Đức: gelb

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • yellow
  • жёлтый
  • amarillo
  • amarillo
  • sarı
  • żółty
  • жовтий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Sonne ist gelb.

Từ tiếng Đức: gelb - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo