Từ tiếng Đức: rosa

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • pink
  • розовый
  • rosa
  • rose
  • pembe
  • różowy
  • рожевий

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Kleid ist rosa.

Từ tiếng Đức: rosa - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo