Từ tiếng Đức: schwarz

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • black
  • чёрный
  • negro
  • noir
  • siyah
  • czarny
  • чорний

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Tasche ist schwarz.

Từ tiếng Đức: schwarz - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo