Từ tiếng Đức: kariert

Thông tin về từ

Loại từ

Tính từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • checked / plaid
  • клетчатый
  • a cuadros
  • à carreaux
  • kareli
  • w kratkę
  • картатий / у клітинку

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Das Hemd ist kariert.

Tải ứng dụng và học mọi nơi

Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.

Từ tiếng Đức: kariert - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo