Từ tiếng Đức: grau
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- grey / gray
- серый
- gris
- gris
- gri
- szary
- сірий
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Himmel ist grau.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Der Himmel ist grau.