Từ tiếng Đức: gepunktet
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- polka-dotted
- в горошек
- a lunares
- à pois
- puantiyeli
- w kropki
- у горошок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Das Kleid ist gepunktet.
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:Das Kleid ist gepunktet.