Từ tiếng Đức: gemustert
Thông tin về từ
Loại từ
Tính từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- patterned
- с узором
- estampado
- à motifs
- desenli
- we wzory
- з візерунком
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rock ist gemustert.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.