Từ tiếng Đức: die Zahnpasta

Thông tin về từ

Số nhiều

die Zahnpasten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Toothpaste
  • Зубная паста
  • Pasta de dientes
  • Dentifrice
  • Diş macunu
  • Pasta do zębów
  • Зубна паста

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Zahnpasten sind im Regal.

Từ tiếng Đức: die Zahnpasta - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo