Từ tiếng Đức: die Seife

Thông tin về từ

Số nhiều

die Seifen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Soap
  • Мыло
  • Jabón
  • Savon
  • Sabun
  • Mydło
  • Мило

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Seifen liegen im Bad.

Từ tiếng Đức: die Seife - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo