Từ tiếng Đức: der Rasierapparat
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rasierapparate
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- elektrikli tıraş makinesi
- maszynka do golenia (elektryczna)
- електробритва
- electric shaver
- электробритва
- máquina de afeitar (eléctrica)
- rasoir électrique
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rasierapparat ist im Schrank.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.