Từ tiếng Đức: die Rasierklinge
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rasierklingen
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Razor blade
- Лезвие для бритья
- Hoja de afeitar
- Lame de rasoir
- Tıraş bıçağı
- Ostrze do golenia
- Лезо для гоління
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Rasierklinge ist neu.