Từ tiếng Đức: die Haarbürste
Thông tin về từ
Số nhiều
die Haarbürsten
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nữ
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Hair brush
- Щётка для волос
- Cepillo para el pelo
- Brosse à cheveux
- Saç fırçası
- Szczotka do włosów
- Щітка для волосся
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Haarbürste liegt auf dem Tisch.