Từ tiếng Đức: der Fön
Thông tin về từ
Số nhiều
die Föne
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Hair dryer
- Фен
- Secador de pelo
- Sèche-cheveux
- Saç kurutma makinesi
- Suszarka do włosów
- Фен
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Föne stehen im Bad.