Từ tiếng Đức: das Toilettenpapier

Thông tin về từ

Số nhiều

die Toilettenpapiere

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Trung tính

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Toilet paper
  • Туалетная бумага
  • Papel higiénico
  • Papier toilette
  • Tuvalet kâğıdı
  • Papier toaletowy
  • Туалетний папір

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Toilettenpapiere sind im Bad.

Từ tiếng Đức: das Toilettenpapier - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo