Từ tiếng Đức: der Kamm

Thông tin về từ

Số nhiều

die Kämme

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Comb
  • Расчёска
  • Peine
  • Peigne
  • Tarak
  • Grzebień
  • Розческа

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Kamm liegt auf dem Tisch.

Từ đồng nghĩa

Từ tiếng Đức: der Kamm - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo