Từ tiếng Đức: der Kamm
Thông tin về từ
Số nhiều
die Kämme
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- grzebień
- гребінець
- comb
- peine
- peigne
- tarak
- расчёска
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Kamm liegt auf dem Tisch.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.