Từ tiếng Đức: der Friseursalon
Thông tin về từ
Số nhiều
die Friseursalons
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- hair salon
- парикмахерская
- peluquería
- salon de coiffure
- kuaför salonu
- salon fryzjerski
- перукарня
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Friseursalon ist modern.