Từ tiếng Đức: der Rasierer

Thông tin về từ

Số nhiều

die Rasierer

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Razor
  • Бритва
  • Afeitadora
  • Rasoir
  • Tıraş makinesi
  • Maszynka do golenia
  • Бритва

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Der Rasierer ist im Bad.

Từ tiếng Đức: der Rasierer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo