Từ tiếng Đức: der Rasierer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Rasierer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- razor
- бритва
- afeitadora / maquinilla
- rasoir
- tıraş makinesi
- maszynka do golenia
- бритва
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Rasierer ist im Bad.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.