Từ tiếng Đức: das Deo
Thông tin về từ
Số nhiều
die Deos
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- дезодорант
- deodorant
- дезодорант
- desodorante
- déodorant
- deodorant
- dezodorant
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Deos stehen im Schrank.
Tải ứng dụng và học mọi nơi
Truy cập tất cả tính năng ngay trên điện thoại — học nhanh hơn, tiện lợi hơn và mọi lúc.