Từ tiếng Đức: das Deo
Thông tin về từ
Số nhiều
die Deos
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Giới từ
Trung tính
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- Deodorant
- Дезодорант
- Desodorante
- Déodorant
- Deodorant
- Dezodorant
- Дезодорант
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Die Deos stehen im Schrank.