Từ tiếng Đức: die Windel

Thông tin về từ

Số nhiều

die Windeln

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nam

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Diaper / Nappy
  • Подгузник
  • Pañal
  • Couche
  • Bebek bezi
  • Pielucha
  • Підгузок (Памперс)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Windel ist sauber.

Từ tiếng Đức: die Windel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo