Từ tiếng Đức: der Altglascontainer
Thông tin về từ
Số nhiều
die Altglascontainer
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Giới từ
Nam
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- glass recycling container
- контейнер для стекла
- contenedor para vidrio
- conteneur à verre
- cam geri dönüşüm konteyneri
- kontener na szkło
- контейнер для скла
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Der Altglascontainer ist voll.