Từ tiếng Đức: die Tankstelle

Thông tin về từ

Số nhiều

die Tankstellen

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gas station / petrol station
  • заправка
  • gasolinera
  • station-service
  • benzin istasyonu
  • stacja benzynowa
  • заправка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Tankstelle ist offen.

Từ tiếng Đức: die Tankstelle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo