Từ tiếng Đức: die Schneeketten

Thông tin về từ

Số nhiều

die Schneeketten

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • snow chains
  • цепи против скольжения
  • cadenas para la nieve
  • chaînes à neige
  • kar zincirleri
  • łańcuchy śniegowe
  • ланцюги проти ковзання

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Schneeketten sind im Auto.

Từ tiếng Đức: die Schneeketten - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo